踔善

chuō shàn

Pinyin: chuō shàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.超绝,妙极。

Cấu tạo: 踔 + 善 (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.超绝,妙极。

Từ liên quan

Gần nghĩa

善世 · 善举 · 善事 · 善于 · 善人 · 善來 · 善利 · 善力