踔遠 chuō yuǎn Pinyin: chuō yuǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.广阔,遥远。 Cấu tạo: 踔 + 遠 (viễn)Pinyinchuō yuǎnTừ loạitínhCấu tạo踔 + 遠 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cao xa Từ liên quan Gần nghĩa踔厉 · 踔厲 · 踔絕 · 踔絶 · 遠東 · 遠親 · 遠人 · 遠勞