踔絶

chuō juéXƯỚC TUYỆT

Hán Việt: XƯỚC TUYỆT · Pinyin: chuō jué

Tổng quan

Cực cao xa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.卓绝; 高超。

Cấu tạo: 踔 + 绝 (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cực cao xa
  • Tần suất từ Cực cao xa.; ực cao xa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.卓绝; 高超。

Từ liên quan

Gần nghĩa

絶世 · 絶交 · 絶代 · 絶倫 · 絶句 · 絶命 · 絶嗣 · 絶塵