踩点
thải điểm
Hán Việt: thải điểm · Pinyin: cǎi diǎn
Tổng quan
điều nghiên địa hình
(~儿); 踩道; 泛指为将要进行的活动做准备而事先到某一地点了解情况。
Nghĩa
Việt
- Cihui do thám
- Cihui theo dõi kỹ lưỡng
- Cihui đến sát giờ
- Cihui đến vừa kịp giờ
- Cihui nhảy theo nhịp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿); 踩道; 泛指为将要进行的活动做准备而事先到某一地点了解情况。
Eng
- Cihui to reconnoiter; to case the joint/to cut it fine; to arrive with no time to spare/to dance to the beat
Đức
- Handedict erkunden