点出

diǎn chūđiểm xuất

Hán Việt: điểm xuất · Pinyin: diǎn chū

Tổng quan

chỉ ra

新华 · Tân Hoa Đại lục

指明關鍵的所在。如:「經老師點出這道數學題的關鍵後,同學們才恍然大悟。」

Cấu tạo: 點 (điểm) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biểu thị
  • Tần suất từ chỉ ra , biểu thị
  • Biên soạn 點出 iǎnchū r.v. point out

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指明關鍵的所在。如:「經老師點出這道數學題的關鍵後,同學們才恍然大悟。」

Eng

  • JMdict depiction
  • JMdict including in a picture
  • JMdict delineation
  • Cihui to point out; to indicate
  • Tần suất từ 點出 iǎnchū r.v. point out

ja

  • JMdict 点出(てんしゅつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于