踴屨

dũng lũ

Hán Việt: dũng lũ

Tổng quan

Cấu tạo: 踊 (dũng) + 屦 (lũ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

踊貴 · 踊跃 · 踊躍 · 踴入 · 屦企 · 屦杖 · 屦校 · 屦缕