踴入

dũng nhập

Hán Việt: dũng nhập

Tổng quan

Nhảy vào.☸

Cấu tạo: 踊 (dũng) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nhảy vào.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住