蹕止

tất chỉ

Hán Việt: tất chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: 跸 (tất) + 止 (chỉ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

止住 · 止咳 · 止嘔 · 止境 · 止庵 · 止息 · 止持 · 止损