蹚將 Tổng quan Cấu tạo: 蹚 + 将 (tương)Cấu tạo蹚 + 将 Từ liên quan Gần nghĩa将乐 · 将令 · 将会 · 将伯 · 将佐 · 将兵 · 将养 · 将军