蹠鏵 zhí huá Pinyin: zhí huá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.农具名。即踏犁,今称大锹。 Cấu tạo: 蹠 (chích) + 鏵Pinyinzhí huáCấu tạo蹠 + 鏵 Từ liên quan Gần nghĩa蹠骨 · 跖1. · 跖2. · 蹠俱羅 · 跖狗吠尧 · 跖地 · 跖实 · 跖徒