蹧毁 zāo huǐ Pinyin: zāo huǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.糟蹋毁灭。 Cấu tạo: 蹧 + 毀 (hủy)Pinyinzāo huǐCấu tạo蹧 + 毀 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.糟蹋毁灭。 Từ liên quan Gần nghĩa毀傷 · 毀呰 · 毀壞 · 毀害 · 毀棄 · 毀滅 · 毀裂 · 毀謗