蹻容 kiểu dung Hán Việt: kiểu dung Tổng quan Cấu tạo: 𫏋 (kiểu) + 容 (dung)Hán Việtkiểu dungCấu tạo𫏋 + 容 · kiểu + dung nghĩa thành phần: kiểu + dung Từ liên quan Gần nghĩa容下 · 容人 · 容光 · 容克 · 容县 · 容受 · 容合 · 容器