躑蹋 zhí tà·trịch đạp Hán Việt: trịch đạp · Pinyin: zhí tà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"踯踏"。 Cấu tạo: 躑 (trịch) + 蹋 (đạp)Pinyinzhí tàHán Việttrịch đạpCấu tạo躑 + 蹋 · trịch + đạp nghĩa thành phần: trịch + đạp Từ liên quan Gần nghĩa躑躅 · 踯行的 · 踯行动物 · 踯行类的 · 踯局 · 踯腾 · 踯踏 · 蹋倒