躥奔

cuān bēn

Pinyin: cuān bēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.奔跑; 飞奔。

Cấu tạo: 躥 + 奔 (bôn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奔三 · 奔喪 · 奔北 · 奔命 · 奔四 · 奔頭 · 奔奔 · 奔忙