躩跃

jué yuèkhước dược

Hán Việt: khước dược · Pinyin: jué yuè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹跳跃。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

跳躍。《石點頭.卷一二.侯官縣烈女殲仇》:「十步兩躩躍,三呼一交兵。」

Cấu tạo: 躩 (khước) + 躍 (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹跳跃。

Từ liên quan

Gần nghĩa

跃上 · 跃升 · 跃层 · 跃居 · 跃步 · 跃然 · 跃起 · 跃跃