跃步

dược bộ

Hán Việt: dược bộ

Tổng quan

tiến triển nhanh

Cấu tạo: 躍 (dược) + 步 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiến triển nhanh

Từ liên quan

Gần nghĩa

步他 · 步伐 · 步入 · 步兵 · 步出 · 步卒 · 步哨 · 步子