身份盗窃

shēn fèn dào qièthân phân đạo thiết

Hán Việt: thân phân đạo thiết · Pinyin: shēn fèn dào qiè

Tổng quan

đánh cắp danh tính

Cấu tạo: 身 (thân) + 份 (phân) + 盜 (đạo) + 竊 (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh cắp danh tính

Eng

  • Cihui identity theft

Từ liên quan

Gần nghĩa

身份低微 · 身份证明 · 盗窃犯 · 盗窃的 · 盗窃罪 · 身份卡 · 身份证 · 身份证号码