身份低微

thân phân đê vi

Hán Việt: thân phân đê vi

Tổng quan

sự tối tăm, sự mờ mịt, sự tối nghĩa, sự khó hiểu, sự không có tên tuổi, tình trạng ít người biết đến

Cấu tạo: 身 (thân) + 份 (phân) + 低 (đê) + 微 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thân phận thấp kém

Từ liên quan

Gần nghĩa

身份盗窃 · 身份证明 · 低微的 · 身份卡 · 身份证 · 身份证号码 · 身份识别卡 · 身份不明