身无长技

shēn wú cháng jìthân vô trường kĩ

Hán Việt: thân vô trường kĩ · Pinyin: shēn wú cháng jì

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【身無長技・身无长技】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "to possess no special talents"]]]}]

Cấu tạo: 身 (thân) + 無 (vô) + 長 (trường) + 技 (kĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không tài năng

Eng

  • Cihui to possess no special talents

Từ liên quan

Gần nghĩa

身无分文 · 身无长物 · 身无分文的 · 身無寸鐵 · 身無完膚 · 身無長物 · 身无立锥 · 身无寸缕