身高體重指數
thân cao thể trọng chỉ sổ
Hán Việt: thân cao thể trọng chỉ sổ · Pinyin: shēn gāo tǐ chóng zhǐ shù
Tổng quan
Cấu tạo: 身 (thân) + 高 (cao) + 體 (thể) + 重 (trọng) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)
Hán Việt: thân cao thể trọng chỉ sổ · Pinyin: shēn gāo tǐ chóng zhǐ shù
Cấu tạo: 身 (thân) + 高 (cao) + 體 (thể) + 重 (trọng) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)