躲穷

duǒ qióngđóa cùng

Hán Việt: đóa cùng · Pinyin: duǒ qióng

Tổng quan

nhờ vả thân thích (thời xưa người nghèo đến nhờ vả người thân trong thời kỳ giáp hạt, tạm thời tránh khó khăn)

Cấu tạo: 躲 (đóa) + 窮 (cùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm nơi nương tựa ở nhà người thân giàu có
  • Tần suất từ nhờ vả thân thích

Eng

  • Cihui to take refuge with a rich relative
  • Tần suất từ to take refuge with a rich relative

Từ liên quan

Gần nghĩa

穷举 · 穷乏 · 穷人 · 穷养 · 穷冬 · 穷匮 · 穷困 · 穷国