軀勞

qū láokhu lao

Hán Việt: khu lao · Pinyin: qū láo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"躯老"。

Cấu tạo: 軀 (khu) + 勞 (lao)

Từ liên quan

Gần nghĩa

劳乏 · 勞傷 · 勞作 · 劳保 · 勞倦 · 劳军 · 勞力 · 勞務