車裡雅賓斯克州

chē lǐ yǎ bīn sī kè zhōu xa lí nhã tân tư khắc châu

Hán Việt: xa lí nhã tân tư khắc châu · Pinyin: chē lǐ yǎ bīn sī kè zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (lí) + (nhã) + (tân) + (tư) + (khắc) + (châu)