車身保養修理工

chē shēn bǎo yǎng xiū lǐ gōng xa thân bảo dưỡng tu lí công

Hán Việt: xa thân bảo dưỡng tu lí công · Pinyin: chē shēn bǎo yǎng xiū lǐ gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (thân) + (bảo) + (dưỡng) + (tu) + (lí) + (công)