軍事力量對比
quân sự lực lượng đối bỉ
Hán Việt: quân sự lực lượng đối bỉ
Tổng quan
Cấu tạo: 軍 (quân) + 事 (sự) + 力 (lực) + 量 (lượng) + 對 (đối) + 比 (bỉ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 軍事力量對比 ūnshì lìliàng duìbǐ n. military balance
Hán Việt: quân sự lực lượng đối bỉ
Cấu tạo: 軍 (quân) + 事 (sự) + 力 (lực) + 量 (lượng) + 對 (đối) + 比 (bỉ)