軍備分佈調查

jūn bèi fēn bù diào chá quân bị phân bố điều tra

Hán Việt: quân bị phân bố điều tra · Pinyin: jūn bèi fēn bù diào chá

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (bị) + (phân) + (bố) + 調 (điều) + (tra)