軍備競賽升級
quân bị cạnh tái thăng cấp
Hán Việt: quân bị cạnh tái thăng cấp · Pinyin: jūn bèi jìng sài shēng jí
Tổng quan
Cấu tạo: 軍 (quân) + 備 (bị) + 競 (cạnh) + 賽 (tái) + 升 (thăng) + 級 (cấp)
Hán Việt: quân bị cạnh tái thăng cấp · Pinyin: jūn bèi jìng sài shēng jí
Cấu tạo: 軍 (quân) + 備 (bị) + 競 (cạnh) + 賽 (tái) + 升 (thăng) + 級 (cấp)