軟件監督程式
nhuyễn kiện giam đốc trình thức
Hán Việt: nhuyễn kiện giam đốc trình thức
Tổng quan
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 監 (giam) + 督 (đốc) + 程 (trình) + 式 (thức)
Nghĩa
Eng
- Cihui 軟件監督程式 uǎnjiàn jiāndū chéngshì n. <computer> software monitor