軟件資產管理
nhuyễn kiện tư sản quản lí
Hán Việt: nhuyễn kiện tư sản quản lí
Tổng quan
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 資 (tư) + 產 (sản) + 管 (quản) + 理 (lí)
Nghĩa
Eng
- Cihui software asset management (SAM)
Hán Việt: nhuyễn kiện tư sản quản lí
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 資 (tư) + 產 (sản) + 管 (quản) + 理 (lí)