軟鼻涕兒似的

nhuyễn tị thế nhi tự đích

Hán Việt: nhuyễn tị thế nhi tự đích

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (tị) + (thế) + (nhi) + (tự) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軟鼻涕兒似的 uǎnbítìr sì de v.p. <topo.> 1. watery 2. snivelling; weak-kneed; wishy-washy 3. enervated; dragged out