軨積 linh tích Hán Việt: linh tích Tổng quan Cấu tạo: 𫐉 (linh) + 积 (tích)Hán Việtlinh tíchCấu tạo𫐉 + 积 · linh + tích nghĩa thành phần: linh + tích Từ liên quan Gần nghĩa积久 · 积习 · 积云 · 积储 · 积冰 · 积分 · 积劳 · 积压