軨軹 linh chỉ Hán Việt: linh chỉ Tổng quan Cấu tạo: 𫐉 (linh) + 轵 (chỉ)Hán Việtlinh chỉCấu tạo𫐉 + 轵 · linh + chỉ nghĩa thành phần: linh + chỉ Từ liên quan Gần nghĩa軨下 · 軨服 · 軨積 · 軨軒 · 軨軨 · 軨軿 · 軹塗 · 軹虺