軨服 linh phục Hán Việt: linh phục Tổng quan Cấu tạo: 𫐉 (linh) + 服 (phục)Hán Việtlinh phụcCấu tạo𫐉 + 服 · linh + phục nghĩa thành phần: linh + phục Từ liên quan Gần nghĩa服下 · 服丧 · 服事 · 服从 · 服仪 · 服众 · 服侍 · 服刑