軹虺

zhǐ huīchỉ hủy

Hán Việt: chỉ hủy · Pinyin: zhǐ huī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.两头的土虺蛇。

Cấu tạo: 軹 (chỉ) + 虺 (hủy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

虺虺 · 虺蜥 · 虺蜮 · 虺蝮 · 虺隤 · 虺1. · 虺2. · 虺床