軸承銷

zhóu chéng xiāotrục thừa tiêu

Hán Việt: trục thừa tiêu · Pinyin: zhóu chéng xiāo

Tổng quan

ổ trục chốt

Cấu tạo: 軸 (trục) + 承 (thừa) + 銷 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chốt ổ trục

Eng

  • Cihui pin bearing

Từ liên quan

Gần nghĩa

承銷人 · 承銷品 · 承銷商 · 承銷團 · 承銷店 · 承銷 · 承銷價差 · 承銷利差