較其他更喜歡
giác kì tha canh hỉ hoan
Hán Việt: giác kì tha canh hỉ hoan · Pinyin: jiào qí tā gèng xǐ huan
Tổng quan
Cấu tạo: 較 (giác) + 其 (kì) + 他 (tha) + 更 (canh) + 喜 (hỉ) + 歡 (hoan)
Hán Việt: giác kì tha canh hỉ hoan · Pinyin: jiào qí tā gèng xǐ huan
Cấu tạo: 較 (giác) + 其 (kì) + 他 (tha) + 更 (canh) + 喜 (hỉ) + 歡 (hoan)