較量錙銖

jiào liàng zī zhūgiác lượng truy thù

Hán Việt: giác lượng truy thù · Pinyin: jiào liàng zī zhū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「錙銖必較」。見「錙銖必較」條。01.清.尹會一〈答劉質文書〉:「僕老矣,又問視不遑,未能竭盡目力,較量錙銖矣。」

Cấu tạo: 较 (giác) + 量 (lượng) + 锱 (truy) + 铢 (thù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「錙銖必較」。見「錙銖必較」條。01.清.尹會一〈答劉質文書〉:「僕老矣,又問視不遑,未能竭盡目力,較量錙銖矣。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

锱铢必较 · 锱铢不爽 · 較量壽命經 · 錙銖較量 · 錙銖必較 · 锱铢较量 · 錙銖不爽 · 锱铢计较