輅軨 lộ linh Hán Việt: lộ linh Tổng quan Cấu tạo: 辂 (lộ) + 𫐉 (linh)Hán Việtlộ linhCấu tạo辂 + 𫐉 · lộ + linh nghĩa thành phần: lộ + linh Từ liên quan Gần nghĩa輅1. · 輅2. · 軨下 · 軨服 · 軨積 · 軨軒 · 軨軨 · 軨軹