輔助印刷裝置
phụ trợ ấn xoát trang trí
Hán Việt: phụ trợ ấn xoát trang trí · Pinyin: fǔ zhù yìn shuà zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: phụ trợ ấn xoát trang trí · Pinyin: fǔ zhù yìn shuà zhuāng zhì
Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 裝 (trang) + 置 (trí)