輕傷不下火線
khinh thương bất hạ hỏa tuyến
Hán Việt: khinh thương bất hạ hỏa tuyến
Tổng quan
Cấu tạo: 輕 (khinh) + 傷 (thương) + 不 (bất) + 下 (hạ) + 火 (hỏa) + 線 (tuyến)
Nghĩa
Eng
- Cihui 輕傷不下火線 īngshāng bù xià huǒxiàn f.e. not leave the front line on account of minor wounds