輟俸 chuò fèng·xuyết bổng Hán Việt: xuyết bổng · Pinyin: chuò fèng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.取出俸禄。辍,通"掇"。 Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 俸 (bổng)Pinyinchuò fèngHán Việtxuyết bổngCấu tạo輟 + 俸 · xuyết + bổng nghĩa thành phần: xuyết + bổng Từ liên quan Gần nghĩa俸恤 · 俸滿 · 俸祿 · 俸給 · 俸金 · 俸錢 · 俸銀 · 輟業