輸出到軟片上
thâu xuất đáo nhuyễn phiến thượng
Hán Việt: thâu xuất đáo nhuyễn phiến thượng · Pinyin: shū chū dào ruǎn piàn shàng
Tổng quan
Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 到 (đáo) + 軟 (nhuyễn) + 片 (phiến) + 上 (thượng)