輻射儀

fú shè yíphúc xạ nghi

Hán Việt: phúc xạ nghi · Pinyin: fú shè yí

Tổng quan

máy đo bức xạ

Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 儀 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy đo bức xạ
  • Tần suất từ xem radiac

Eng

  • Cihui radiation meter
  • Tần suất từ radiation meter

Từ liên quan

Gần nghĩa

辐射体 · 輻射場 · 辐射尘 · 輻射波 · 輻射源 · 輻射病 · 辐射的 · 辐射线