輻射計

fú shè jìphúc xạ kế

Hán Việt: phúc xạ kế · Pinyin: fú shè jì

Tổng quan

KẾ bức xạ kế

新华 · Tân Hoa Đại lục

測量輻射能強度的裝置。

Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy đo bức xạ bức xạ kế。測量輻射能強度的裝置。
  • Biên soạn radiometer

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 測量輻射能強度的裝置。

Eng

  • Cihui radiometer

Từ liên quan

Gần nghĩa

輻射儀 · 辐射体 · 輻射場 · 辐射尘 · 輻射波 · 輻射源 · 輻射病 · 辐射的