輾動 niǎn dòng·triển động Hán Việt: triển động · Pinyin: niǎn dòng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.转动。 Cấu tạo: 輾 (triển) + 動 (động)Pinyinniǎn dòngHán Việttriển độngCấu tạo輾 + 動 · triển + động nghĩa thành phần: triển + động Từ liên quan Gần nghĩa動L · 動亂 · 動產 · 動人 · 動作 · 動保 · 动兵 · 动凶