輿論
dư luận
Hán Việt: dư luận · Pinyin: yú lùn
Tổng quan
dư luận
Nghĩa
Việt
- Cihui dư luận
- Cihui dư luận dư luận ☆Lời bàn bạc của đám đông, dân chúng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 代表公眾意見的言論。如:「國際輿論」、「社會輿論」。《三國志.卷一三.魏書.王朗傳》:「設其傲狠,殊無入志,懼彼輿論之未暢者,並懷伊邑。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 公众的言论。
- Tân Hoa Tự Điển 1.公众的言论。
Eng
- CC-CEDICT public opinion
- Cihui public opinion