輿論翕然

dư luận hấp nhiên

Hán Việt: dư luận hấp nhiên

Tổng quan

Dư luận hợp nhau

Cấu tạo: 舆 (dư) + 论 (luận) + 翕 (hấp) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dư luận hợp nhau

Từ liên quan

Gần nghĩa

舆论哗然 · 舆论调查 · 舆论上 · 舆论界 · 舆论媒体 · 舆论审判 · 舆论工具 · 舆论沸腾