舆论上

yú lùn shàngdư luận thượng

Hán Việt: dư luận thượng · Pinyin: yú lùn shàng

Tổng quan

công khai

Cấu tạo: 輿 (dư) + 論 (luận) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công khai
  • Google Alex v6 trong dư luận

Đức

  • Handedict in der öffentlichen Meinung

Từ liên quan

Gần nghĩa

舆论界 · 舆论哗然 · 舆论 · 舆论调查 · 輿論 · 輿論翕然 · 舆论媒体 · 舆论审判