轇軋 giao yết Hán Việt: giao yết Tổng quan Cấu tạo: 𫐖 (giao) + 轧 (yết)Hán Việtgiao yếtCấu tạo𫐖 + 轧 · giao + yết nghĩa thành phần: giao + yết Từ liên quan Gần nghĩa𫐖𮝺 · 軋忽 · 軋軋 · 轧制 · 轧场 · 轧布 · 轧平 · 轧机