轉受使用許可

chuyển thụ sử dụng hứa khả

Hán Việt: chuyển thụ sử dụng hứa khả

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (thụ) + 使 (sử) + (dụng) + (hứa) + (khả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉受使用許可 huǎnshòu shǐyòng xǔkě n. sublicensing